дове́сок
danh từbất động vật
Nghĩa
- Miếng thêm cho đủ cân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дове́сок | дове́ски |
| Sinh cách | дове́ска | дове́сков |
| Tặng cách | дове́ску | дове́скам |
| Đối cách | дове́сок | дове́ски |
| Công cụ cách | дове́ском | дове́сками |
| Giới cách | дове́ске | дове́сках |