дове́сок довесок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Miếng thêm cho đủ cân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдове́сокдове́ски
Sinh cáchдове́скадове́сков
Tặng cáchдове́скудове́скам
Đối cáchдове́сокдове́ски
Công cụ cáchдове́скомдове́сками
Giới cáchдове́скедове́сках