довезти́ довезти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chở đến
  2. chở tới
  3. đưa đến
  4. chở đến tận

Chia động từ

Tương lai
ядовезу́
тыдовезёшь
он / она / онодовезёт
мыдовезём
выдовезёте
онидовезу́т
Quá khứ
Giống đựcдовёз
Giống cáiдовезла́
Giống trungдовезло́
Số nhiềuдовезли́
Mệnh lệnh
Số ítдовези́
Số nhiềuдовези́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—довёзший
Bị động—довезённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—довезя́