доведе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự đưa đến, sự hoàn thành, sự thực hiện đến nơi đến chốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доведе́ние | доведе́ния |
| Sinh cách | доведе́ния | доведе́ний |
| Tặng cách | доведе́нию | доведе́ниям |
| Đối cách | доведе́ние | доведе́ния |
| Công cụ cách | доведе́нием | доведе́ниями |
| Giới cách | доведе́нии | доведе́ниях |