дова́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дова́риваюсь |
| ты | дова́риваешься |
| он / она / оно | дова́ривается |
| мы | дова́риваемся |
| вы | дова́риваетесь |
| они | дова́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дова́ривался |
| Giống cái | дова́ривалась |
| Giống trung | дова́ривалось |
| Số nhiều | дова́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дова́ривайся |
| Số nhiều | дова́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дова́ривающийся | дова́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дова́риваясь | доваривавшись |