дова́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nấu... cho chínВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дова́риваю |
| ты | дова́риваешь |
| он / она / оно | дова́ривает |
| мы | дова́риваем |
| вы | дова́риваете |
| они | дова́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дова́ривал |
| Giống cái | дова́ривала |
| Giống trung | дова́ривало |
| Số nhiều | дова́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дова́ривай |
| Số nhiều | дова́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дова́ривающий | дова́ривавший |
| Bị động | дова́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дова́ривая | доваривав, доваривавши |