добыва́ющийся добывающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang được khai thác, thu được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдобыва́ющийсядобыва́ющеесядобыва́ющаясядобыва́ющиеся
Sinh cáchдобыва́ющегосядобыва́ющегосядобыва́ющейсядобыва́ющихся
Tặng cáchдобыва́ющемусядобыва́ющемусядобыва́ющейсядобыва́ющимся
Đối cáchдобыва́ющегося, добыва́ющийсядобыва́ющеесядобыва́ющуюсядобыва́ющихся, добыва́ющиеся
Công cụ cáchдобыва́ющимсядобыва́ющимсядобыва́ющейся, добывающеюсядобыва́ющимися
Giới cáchдобыва́ющемсядобыва́ющемсядобыва́ющейсядобыва́ющихся

добываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được khai thác, được đào bới

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдобыва́ющийсядобыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдобыва́ясьдобывавшись