добываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được khai thác, được đào bới

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдобыва́ющийсядобыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдобыва́ясьдобывавшись