добываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được khai thác, được đào bới
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | добыва́ющийся | добыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | добыва́ясь | добывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | добыва́ющийся | добыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | добыва́ясь | добывавшись |