добрёдший
tính từ
Nghĩa
- đã lội tới, đã lê bước tới
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | добрёдший | добрёдшее | добрёдшая | добрёдшие |
| Sinh cách | добрёдшего | добрёдшего | добрёдшей | добрёдших |
| Tặng cách | добрёдшему | добрёдшему | добрёдшей | добрёдшим |
| Đối cách | добрёдшего, добрёдший | добрёдшее | добрёдшую | добрёдших, добрёдшие |
| Công cụ cách | добрёдшим | добрёдшим | добрёдшей, добрёдшею | добрёдшими |
| Giới cách | добрёдшем | добрёдшем | добрёдшей | добрёдших |