доброхо́т доброхот

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. tình nguyện viên, người tình nguyệnдоброволец
  2. người thiện chí, người mong điều tốt lànhдоброжелатель
  3. người thiện chí, tình nguyện viên, nhà hảo tâm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоброхо́тдоброхо́ты
Sinh cáchдоброхо́тадоброхо́тов
Tặng cáchдоброхо́тудоброхо́там
Đối cáchдоброхо́тадоброхо́тов
Công cụ cáchдоброхо́томдоброхо́тами
Giới cáchдоброхо́тедоброхо́тах