доброхо́т
danh từđộng vật
Nghĩa
- tình nguyện viên, người tình nguyệnдоброволец
- người thiện chí, người mong điều tốt lànhдоброжелатель
- người thiện chí, tình nguyện viên, nhà hảo tâm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доброхо́т | доброхо́ты |
| Sinh cách | доброхо́та | доброхо́тов |
| Tặng cách | доброхо́ту | доброхо́там |
| Đối cách | доброхо́та | доброхо́тов |
| Công cụ cách | доброхо́том | доброхо́тами |
| Giới cách | доброхо́те | доброхо́тах |