Từ điển

    до́брое у́тро доброе утро

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. chào buổi sáng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành