доброде́тель
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đứcкачество
- Đức, đức tính, đức hạnh, phẩm hạnh, đạo đức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доброде́тель | доброде́тели |
| Sinh cách | доброде́тели | доброде́телей |
| Tặng cách | доброде́тели | доброде́телям |
| Đối cách | доброде́тель | доброде́тели |
| Công cụ cách | доброде́телью | доброде́телями |
| Giới cách | доброде́тели | доброде́телях |