добрива́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang bón phân
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | добрива́ющий | добрива́ющее | добрива́ющая | добрива́ющие |
| Sinh cách | добрива́ющего | добрива́ющего | добрива́ющей | добрива́ющих |
| Tặng cách | добрива́ющему | добрива́ющему | добрива́ющей | добрива́ющим |
| Đối cách | добрива́ющего, добрива́ющий | добрива́ющее | добрива́ющую | добрива́ющих, добрива́ющие |
| Công cụ cách | добрива́ющим | добрива́ющим | добрива́ющей, добрива́ющею | добрива́ющими |
| Giới cách | добрива́ющем | добрива́ющем | добрива́ющей | добрива́ющих |