добрива́ть добривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cạo nốt, cạo sạch, cạo tiếp

Chia động từ

Hiện tại
ядобрива́ю
тыдобрива́ешь
он / она / онодобрива́ет
мыдобрива́ем
выдобрива́ете
онидобрива́ют
Quá khứ
Giống đựcдобрива́л
Giống cáiдобрива́ла
Giống trungдобрива́ло
Số nhiềuдобрива́ли
Mệnh lệnh
Số ítдобрива́й
Số nhiềuдобрива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдобрива́ющийдобрива́вший
Bị độngдобрива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдобрива́ядобривав, добривавши