добрива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cạo nốt, cạo sạch, cạo tiếp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | добрива́ю |
| ты | добрива́ешь |
| он / она / оно | добрива́ет |
| мы | добрива́ем |
| вы | добрива́ете |
| они | добрива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | добрива́л |
| Giống cái | добрива́ла |
| Giống trung | добрива́ло |
| Số nhiều | добрива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добрива́й |
| Số nhiều | добрива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | добрива́ющий | добрива́вший |
| Bị động | добрива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | добрива́я | добривав, добривавши |