добива́ние
danh từ
Nghĩa
- đòn kết liễu, cú đánh cuối, pha dứt điểmin sports
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | добива́ние | добива́ния |
| Sinh cách | добива́ния | добива́ний |
| Tặng cách | добива́нию | добива́ниям |
| Đối cách | добива́ние | добива́ния |
| Công cụ cách | добива́нием | добива́ниями |
| Giới cách | добива́нии | добива́ниях |