добега́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể добежа́тьchạy đến tận
Nghĩa
- Chạy đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | добега́ю |
| ты | добега́ешь |
| он / она / оно | добега́ет |
| мы | добега́ем |
| вы | добега́ете |
| они | добега́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | добега́л |
| Giống cái | добега́ла |
| Giống trung | добега́ло |
| Số nhiều | добега́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добега́й |
| Số nhiều | добега́йте |