добавля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được thêm vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | добавля́юсь |
| ты | добавля́ешься |
| он / она / оно | добавля́ется |
| мы | добавля́емся |
| вы | добавля́етесь |
| они | добавля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | добавля́лся |
| Giống cái | добавля́лась |
| Giống trung | добавля́лось |
| Số nhiều | добавля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | добавля́йся |
| Số nhiều | добавля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | добавля́ющийся | добавля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | добавля́ясь | добавлявшись |
