дню́ющий днюющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trực ban ban ngàyfor the day

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдню́ющийдню́ющеедню́ющаядню́ющие
Sinh cáchдню́ющегодню́ющегодню́ющейдню́ющих
Tặng cáchдню́ющемудню́ющемудню́ющейдню́ющим
Đối cáchдню́ющего, дню́ющийдню́ющеедню́ющуюдню́ющих, дню́ющие
Công cụ cáchдню́ющимдню́ющимдню́ющей, дню́ющеюдню́ющими
Giới cáchдню́ющемдню́ющемдню́ющейдню́ющих

днева́ть дневать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ở lại ban ngày, dành cả ngày

Chia động từ

Hiện tại
ядню́ю
тыдню́ешь
он / она / онодню́ет
мыдню́ем
выдню́ете
онидню́ют
Quá khứ
Giống đựcднева́л
Giống cáiднева́ла
Giống trungднева́ло
Số nhiềuднева́ли
Mệnh lệnh
Số ítдню́й
Số nhiềuдню́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдню́ющийднева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдню́ядневав, дневавши