днева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ở lại ban ngày, dành cả ngày
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дню́ю |
| ты | дню́ешь |
| он / она / оно | дню́ет |
| мы | дню́ем |
| вы | дню́ете |
| они | дню́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | днева́л |
| Giống cái | днева́ла |
| Giống trung | днева́ло |
| Số nhiều | днева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дню́й |
| Số nhiều | дню́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дню́ющий | днева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дню́я | дневав, дневавши |