днева́лящий
tính từ
Nghĩa
- đang lười biếng, đang ăn không ngồi rồi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | днева́лящий | днева́лящее | днева́лящая | днева́лящие |
| Sinh cách | днева́лящего | днева́лящего | днева́лящей | днева́лящих |
| Tặng cách | днева́лящему | днева́лящему | днева́лящей | днева́лящим |
| Đối cách | днева́лящего, днева́лящий | днева́лящее | днева́лящую | днева́лящих, днева́лящие |
| Công cụ cách | днева́лящим | днева́лящим | днева́лящей, днева́лящею | днева́лящими |
| Giới cách | днева́лящем | днева́лящем | днева́лящей | днева́лящих |