днева́льный
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người trực nhậttrực ban, trực chiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | днева́льный | днева́льные |
| Sinh cách | днева́льного | днева́льных |
| Tặng cách | днева́льному | днева́льным |
| Đối cách | днева́льного | днева́льных |
| Công cụ cách | днева́льным | днева́льными |
| Giới cách | днева́льном | днева́льных |