днева́льный дневальный

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người trực nhậttrực ban, trực chiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchднева́льныйднева́льные
Sinh cáchднева́льногоднева́льных
Tặng cáchднева́льномуднева́льным
Đối cáchднева́льногоднева́льных
Công cụ cáchднева́льнымднева́льными
Giới cáchднева́льномднева́льных