днева́вший
tính từ
Nghĩa
- đã trực ban một ngày, ở lại ban ngày
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | днева́вший | днева́вшее | днева́вшая | днева́вшие |
| Sinh cách | днева́вшего | днева́вшего | днева́вшей | днева́вших |
| Tặng cách | днева́вшему | днева́вшему | днева́вшей | днева́вшим |
| Đối cách | днева́вшего, днева́вший | днева́вшее | днева́вшую | днева́вших, днева́вшие |
| Công cụ cách | днева́вшим | днева́вшим | днева́вшей, днева́вшею | днева́вшими |
| Giới cách | днева́вшем | днева́вшем | днева́вшей | днева́вших |