длинно́ты длинноты

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Đoạn dài dòng, chỗ dài dòng văn tự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—длинно́ты
Sinh cách—длинно́т
Tặng cách—длинно́там
Đối cách—длинно́ты
Công cụ cách—длинно́тами
Giới cách—длинно́тах