длинно́ты
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Đoạn dài dòng, chỗ dài dòng văn tự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | длинно́ты |
| Sinh cách | — | длинно́т |
| Tặng cách | — | длинно́там |
| Đối cách | — | длинно́ты |
| Công cụ cách | — | длинно́тами |
| Giới cách | — | длинно́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | длинно́ты |
| Sinh cách | — | длинно́т |
| Tặng cách | — | длинно́там |
| Đối cách | — | длинно́ты |
| Công cụ cách | — | длинно́тами |
| Giới cách | — | длинно́тах |