длань
danh từbất động vật
Nghĩa
- bàn tay
- lòng bàn tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дла́нь | дла́ни |
| Sinh cách | дла́ни | дла́ней |
| Tặng cách | дла́ни | дла́ням |
| Đối cách | дла́нь | дла́ни |
| Công cụ cách | дла́нью | дла́нями |
| Giới cách | дла́ни | дла́нях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дла́нь | дла́ни |
| Sinh cách | дла́ни | дла́ней |
| Tặng cách | дла́ни | дла́ням |
| Đối cách | дла́нь | дла́ни |
| Công cụ cách | дла́нью | дла́нями |
| Giới cách | дла́ни | дла́нях |