дифференци́роваться дифференцироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. phân biệt, phân hóa, khác biệt hóa

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдифференци́рующийсядифференци́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдифференци́руясьдифференцировавшись