дифференци́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Phân hóa, phân biệt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дифференци́рую |
| ты | — |
| он / она / оно | — |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дифференци́рующий | дифференци́ровавший |
| Bị động | дифференци́руемый | дифференци́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дифференци́руя | дифференцировав, дифференцировавши |