дифто́нг дифтонг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nguyên âm đôi, nhị trùng âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдифто́нгдифто́нги
Sinh cáchдифто́нгадифто́нгов
Tặng cáchдифто́нгудифто́нгам
Đối cáchдифто́нгдифто́нги
Công cụ cáchдифто́нгомдифто́нгами
Giới cáchдифто́нгедифто́нгах

Từ đồng nghĩa