дифто́нг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nguyên âm đôi, nhị trùng âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дифто́нг | дифто́нги |
| Sinh cách | дифто́нга | дифто́нгов |
| Tặng cách | дифто́нгу | дифто́нгам |
| Đối cách | дифто́нг | дифто́нги |
| Công cụ cách | дифто́нгом | дифто́нгами |
| Giới cách | дифто́нге | дифто́нгах |