дифтери́я дифтерия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh bạch hầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдифтери́ядифтери́и
Sinh cáchдифтери́идифтери́й
Tặng cáchдифтери́идифтери́ям
Đối cáchдифтери́юдифтери́и
Công cụ cáchдифтери́ей, дифтери́еюдифтери́ями
Giới cáchдифтери́идифтери́я