дифтери́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh bạch hầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дифтери́я | дифтери́и |
| Sinh cách | дифтери́и | дифтери́й |
| Tặng cách | дифтери́и | дифтери́ям |
| Đối cách | дифтери́ю | дифтери́и |
| Công cụ cách | дифтери́ей, дифтери́ею | дифтери́ями |
| Giới cách | дифтери́и | дифтери́я |