Từ điển

    дифтери́тный дифтеритный

    tính từ

    Nghĩa

    1. bệnh bạch hầu, đipte-rithuộc về

    Ví dụ

    • дифтеритная палочка
      trực khuẩn bạch hầu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)