дифосге́н дифосген

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. điphosgen, chất hóa học độc
  2. trichlorometyl chlorofoocmát, dẫn xuất chloroform

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдифосге́н—
Sinh cáchдифосге́на—
Tặng cáchдифосге́ну—
Đối cáchдифосге́н—
Công cụ cáchдифосге́ном—
Giới cáchдифосге́не—