диуре́з диурез

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự bài tiết nước tiểu, quá trình đi tiểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиуре́здиуре́зы
Sinh cáchдиуре́задиуре́зов
Tặng cáchдиуре́зудиуре́зам
Đối cáchдиуре́здиуре́зы
Công cụ cáchдиуре́зомдиуре́зами
Giới cáchдиуре́зедиуре́зах