дите́ дите

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. trẻ em, em bé, đứa trẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдитё—
Sinh cáchдитя́—
Tặng cáchдитю́—
Đối cáchдитё—
Công cụ cáchдитём—
Giới cáchдите́—