дите́
danh từgiống trung
Nghĩa
- trẻ em, em bé, đứa trẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дитё | — |
| Sinh cách | дитя́ | — |
| Tặng cách | дитю́ | — |
| Đối cách | дитё | — |
| Công cụ cách | дитём | — |
| Giới cách | дите́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дитё | — |
| Sinh cách | дитя́ | — |
| Tặng cách | дитю́ | — |
| Đối cách | дитё | — |
| Công cụ cách | дитём | — |
| Giới cách | дите́ | — |