дисципли́на дисциплина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộ mônотрасль знаний
  2. kỷ luậtследование порядку
  3. môn họcотрасль знаний
  4. nội dung thi đấuвид спорта
  5. môn, môn họcотрасль науки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдисципли́надисципли́ны
Sinh cáchдисципли́ныдисципли́н
Tặng cáchдисципли́недисципли́нам
Đối cáchдисципли́нудисципли́ны
Công cụ cáchдисципли́ной, дисципли́ноюдисципли́нами
Giới cáchдисципли́недисципли́нах

Từ liên quan