дисципли́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bộ mônотрасль знаний
- kỷ luậtследование порядку
- môn họcотрасль знаний
- nội dung thi đấuвид спорта
- môn, môn họcотрасль науки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дисципли́на | дисципли́ны |
| Sinh cách | дисципли́ны | дисципли́н |
| Tặng cách | дисципли́не | дисципли́нам |
| Đối cách | дисципли́ну | дисципли́ны |
| Công cụ cách | дисципли́ной, дисципли́ною | дисципли́нами |
| Giới cách | дисципли́не | дисципли́нах |
