дистрофи́я дистрофия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Loạn dưỡng, loạn dinh dưỡng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдистрофи́ядистрофи́и
Sinh cáchдистрофи́идистрофи́й
Tặng cáchдистрофи́идистрофи́ям
Đối cáchдистрофи́юдистрофи́и
Công cụ cáchдистрофи́ей, дистрофи́еюдистрофи́ями
Giới cáchдистрофи́идистрофи́ях

Từ liên quan