дистро́фик дистрофик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người suy dinh dưỡng, người gầy gò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдистро́фикдистро́фики
Sinh cáchдистро́фикадистро́фиков
Tặng cáchдистро́фикудистро́фикам
Đối cáchдистро́фикадистро́фиков
Công cụ cáchдистро́фикомдистро́фиками
Giới cáchдистро́фикедистро́фиках