дистилли́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Cất, chưng, chưng cất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дистилли́рую |
| ты | дистилли́руешь |
| он / она / оно | дистилли́рует |
| мы | дистилли́руем |
| вы | дистилли́руете |
| они | дистилли́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дистилли́ровал |
| Giống cái | дистилли́ровала |
| Giống trung | дистилли́ровало |
| Số nhiều | дистилли́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дистилли́руй |
| Số nhiều | дистилли́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дистилли́рующий | дистилли́ровавший |
| Bị động | дистилли́руемый | дистиллиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дистилли́руя | дистиллировав, дистиллировавши |