дистанцио́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- học từ xa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дистанцио́нка | дистанцио́нки |
| Sinh cách | дистанцио́нки | дистанцио́нок |
| Tặng cách | дистанцио́нке | дистанцио́нкам |
| Đối cách | дистанцио́нку | дистанцио́нки |
| Công cụ cách | дистанцио́нкой | дистанцио́нками |
| Giới cách | дистанцио́нке | дистанцио́нках |