диссоциа́ция диссоциация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phân ly, sự phân rã, sự tách rời, sự phân li

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиссоциа́циядиссоциа́ции
Sinh cáchдиссоциа́циидиссоциа́ций
Tặng cáchдиссоциа́циидиссоциа́циям
Đối cáchдиссоциа́циюдиссоциа́ции
Công cụ cáchдиссоциа́цией, диссоциа́циеюдиссоциа́циями
Giới cáchдиссоциа́циидиссоциа́циях