диссимиля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự dị hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диссимиля́ция | диссимиля́ции |
| Sinh cách | диссимиля́ции | диссимиля́ций |
| Tặng cách | диссимиля́ции | диссимиля́циям |
| Đối cách | диссимиля́цию | диссимиля́ции |
| Công cụ cách | диссимиля́цией, диссимиля́циею | диссимиля́циями |
| Giới cách | диссимиля́ции | диссимиля́циях |