диссимиля́ция диссимиляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự dị hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиссимиля́циядиссимиля́ции
Sinh cáchдиссимиля́циидиссимиля́ций
Tặng cáchдиссимиля́циидиссимиля́циям
Đối cáchдиссимиля́циюдиссимиля́ции
Công cụ cáchдиссимиля́цией, диссимиля́циеюдиссимиля́циями
Giới cáchдиссимиля́циидиссимиля́циях