диссидентство
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chủ nghĩa bất đồng chính kiến, sự bất đồng chính kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диссиде́нтство | — |
| Sinh cách | диссиде́нтства | — |
| Tặng cách | диссиде́нтству | — |
| Đối cách | диссиде́нтство | — |
| Công cụ cách | диссиде́нтством | — |
| Giới cách | диссиде́нтстве | — |