диссерта́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Luận án
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диссерта́ция | диссерта́ции |
| Sinh cách | диссерта́ции | диссерта́ций |
| Tặng cách | диссерта́ции | диссерта́циям |
| Đối cách | диссерта́цию | диссерта́ции |
| Công cụ cách | диссерта́цией | диссерта́циями |
| Giới cách | диссерта́ции | диссерта́циях |
Ví dụ
- кандидатская диссертацияluận án phó tiến sĩ