диссерта́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bảo vệ luận án
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диссерта́нт | диссерта́нты |
| Sinh cách | диссерта́нта | диссерта́нтов |
| Tặng cách | диссерта́нту | диссерта́нтам |
| Đối cách | диссерта́нта | диссерта́нтов |
| Công cụ cách | диссерта́нтом | диссерта́нтами |
| Giới cách | диссерта́нте | диссерта́нтах |