диспози́ция диспозиция

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bố trí quân đội, dàn quân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиспози́циядиспози́ции
Sinh cáchдиспози́циидиспози́ций
Tặng cáchдиспози́циидиспози́циям
Đối cáchдиспози́циюдиспози́ции
Công cụ cáchдиспози́цией, диспози́циеюдиспози́циями
Giới cáchдиспози́циидиспози́циях