диспози́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bố trí quân đội, dàn quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диспози́ция | диспози́ции |
| Sinh cách | диспози́ции | диспози́ций |
| Tặng cách | диспози́ции | диспози́циям |
| Đối cách | диспози́цию | диспози́ции |
| Công cụ cách | диспози́цией, диспози́циею | диспози́циями |
| Giới cách | диспози́ции | диспози́циях |