диспле́й дисплей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. màn hình hiển thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиспле́йдиспле́и
Sinh cáchдиспле́ядиспле́ев
Tặng cáchдиспле́юдиспле́ям
Đối cáchдиспле́ядиспле́ев
Công cụ cáchдиспле́емдиспле́ями
Giới cáchдиспле́едиспле́ях