диспетчериза́ция диспетчеризация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hệ thống điều hành, hệ thống điều khiển tập trung, công tác điều độ, hệ thống kiểm soát giao thông tập trung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиспетчериза́циядиспетчериза́ции
Sinh cáchдиспетчериза́циидиспетчериза́ций
Tặng cáchдиспетчериза́циидиспетчериза́циям
Đối cáchдиспетчериза́циюдиспетчериза́ции
Công cụ cáchдиспетчериза́цией, диспетчериза́циеюдиспетчериза́циями
Giới cáchдиспетчериза́циидиспетчериза́циях