диспетчериза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hệ thống điều hành, hệ thống điều khiển tập trung, công tác điều độ, hệ thống kiểm soát giao thông tập trung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диспетчериза́ция | диспетчериза́ции |
| Sinh cách | диспетчериза́ции | диспетчериза́ций |
| Tặng cách | диспетчериза́ции | диспетчериза́циям |
| Đối cách | диспетчериза́цию | диспетчериза́ции |
| Công cụ cách | диспетчериза́цией, диспетчериза́циею | диспетчериза́циями |
| Giới cách | диспетчериза́ции | диспетчериза́циях |