диспе́рсия дисперсия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tán sắc, độ phân tán, phương sai, sự phân tán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиспе́рсиядиспе́рсии
Sinh cáchдиспе́рсиидиспе́рсий
Tặng cáchдиспе́рсиидиспе́рсиям
Đối cáchдиспе́рсиюдиспе́рсии
Công cụ cáchдиспе́рсией, диспе́рсиеюдиспе́рсиями
Giới cáchдиспе́рсиидиспе́рсиях