диспе́рсия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự tán sắc, độ phân tán, phương sai, sự phân tán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диспе́рсия | диспе́рсии |
| Sinh cách | диспе́рсии | диспе́рсий |
| Tặng cách | диспе́рсии | диспе́рсиям |
| Đối cách | диспе́рсию | диспе́рсии |
| Công cụ cách | диспе́рсией, диспе́рсиею | диспе́рсиями |
| Giới cách | диспе́рсии | диспе́рсиях |