дислока́ция дислокация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biến vịsự
  2. bố trí, đóng quân, trú quânsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдислока́циядислока́ции
Sinh cáchдислока́циидислока́ций
Tặng cáchдислока́циидислока́циям
Đối cáchдислока́циюдислока́ции
Công cụ cáchдислока́циейдислока́циями
Giới cáchдислока́циидислока́циях