дискoвый

tính từ

Nghĩa

  1. hình đĩa, dạng đĩa, hình tròn dẹt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchди́сковыйди́сковоеди́сковаяди́сковые
Sinh cáchди́сковогоди́сковогоди́сковойди́сковых
Tặng cáchди́сковомуди́сковомуди́сковойди́сковым
Đối cáchди́сковыйди́сковоеди́сковуюди́сковые
Công cụ cáchди́сковымди́сковымди́сковойди́сковыми
Giới cáchди́сковомди́сковомди́сковойди́сковых