дискути́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tranh luận, thảo luận, bàn cãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дискути́рую |
| ты | дискути́руешь |
| он / она / оно | дискути́рует |
| мы | дискути́руем |
| вы | дискути́руете |
| они | дискути́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дискути́ровал |
| Giống cái | дискути́ровала |
| Giống trung | дискути́ровало |
| Số nhiều | дискути́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дискути́руй |
| Số nhiều | дискути́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дискути́рующий | дискути́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дискути́руя | дискутировавши |