диску́ссия дискуссия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tranh luận, thảo luận, bàn cãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиску́ссиядиску́ссии
Sinh cáchдиску́ссиидиску́ссий
Tặng cáchдиску́ссиидиску́ссиям
Đối cáchдиску́ссиюдиску́ссии
Công cụ cáchдиску́ссией, диску́ссиеюдиску́ссиями
Giới cáchдиску́ссиидиску́ссиях