ди́скурс дискурс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. diễn ngôn, cuộc trò chuyện, sự trao đổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchди́ску́рсди́ску́рсы
Sinh cáchди́ску́рсади́ску́рсов
Tặng cáchди́ску́рсуди́ску́рсам
Đối cáchди́ску́рсди́ску́рсы
Công cụ cáchди́ску́рсомди́ску́рсами
Giới cáchди́ску́рседи́ску́рсах