ди́скурс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- diễn ngôn, cuộc trò chuyện, sự trao đổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́ску́рс | ди́ску́рсы |
| Sinh cách | ди́ску́рса | ди́ску́рсов |
| Tặng cách | ди́ску́рсу | ди́ску́рсам |
| Đối cách | ди́ску́рс | ди́ску́рсы |
| Công cụ cách | ди́ску́рсом | ди́ску́рсами |
| Giới cách | ди́ску́рсе | ди́ску́рсах |